请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm thoa
释义
âm thoa
音叉 <用钢材制成的发声仪器, 形状像叉子, 用小木槌敲打发出声音。音叉的长短厚薄不同, 能产生各种音高的声音, 可以用来调整乐器和帮助歌唱者定出音高。>
随便看
ô mộc
ôn
ôn bài
ôn bệnh
ôn chuyện cũ
ôn cũ biết mới
ôn cố tri tân
ôn dược
ôn dịch
ông
ông A bà B
ông anh
ông ba mươi
ông ba phải
ông bà
ông bà cụ
ông bà sui gia
ông bà thông gia
ông bác
ông bên nhà
ông bầu
ông bố
ông bụt
ông cha
ông cháu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 15:56:41