请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm thoa
释义
âm thoa
音叉 <用钢材制成的发声仪器, 形状像叉子, 用小木槌敲打发出声音。音叉的长短厚薄不同, 能产生各种音高的声音, 可以用来调整乐器和帮助歌唱者定出音高。>
随便看
cho súc vật ăn
cho sẵn
cho thiếu
cho thuê
cho thuê lại
cho thuê ruộng
cho thuốc
cho thuốc độc
cho thêm
cho thôi việc
cho thấy
cho thầu
cho tin
cho toa
cho trát đòi
cho uống thuốc
cho vay
cho vay cắt cổ
cho vay lấy lãi
cho vay nặng lãi
cho và nhận
cho vào
cho ví dụ
cho ví dụ tiêu biểu
cho về
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:16:30