请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm thần
释义
âm thần
解
阴唇 <女性生殖器的外表部分。有大阴唇、小阴唇之分。大阴唇为生殖器外口两侧的两条纵行皮肤皱襞, 小阴唇则为片状皱襞, 在大阴唇的內侧, 与之平行排列。尿道、阴道皆开口于此。>
随便看
xởi
xởi lởi
xởn
xở rối
xợp
xợp xợp
xụ
xụi
xụ mặt
xủng xẻng
xủ quẻ
xứ
xức
xứ lạ
xứ mù thằng chột làm vua
xứng
xứng chức
xứng hợp
xứng nhau
xứng với
xứng với nhau
xứng với tên thực
xứng đáng
xứng đôi vừa lứa
xứ nóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 18:50:39