请输入您要查询的越南语单词:
单词
quốc hữu
释义
quốc hữu
国有 <国家所有。>
quốc hữu hoá
国有化
xí nghiệp quốc hữu; xí nghiệp thuộc sở hữu nhà nước.
国有企业
đất đai quốc hữu; đất đai thuộc sở hữu nhà nước.
土地国有
随便看
cố thể triều
cố thể xoay tròn
cố thủ
cốt khuôn
cốt khí
cốt lõi
cốt mìn
cốt ngạnh
cốt nhất
cốt nhục
cốt nhục tử sinh
cốt-pha
cốt phải
cố tri
cố tránh
cốt sắt
cốt thiết
cốt thép
cốt toái bổ
cốt tre
cốt truyện
cốt trào
cốt tuỷ
cốt tử
cốt yếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:21:43