请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 quốc hữu
释义 quốc hữu
 国有 <国家所有。>
 quốc hữu hoá
 国有化
 xí nghiệp quốc hữu; xí nghiệp thuộc sở hữu nhà nước.
 国有企业
 đất đai quốc hữu; đất đai thuộc sở hữu nhà nước.
 土地国有
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:21:43