请输入您要查询的越南语单词:
单词
quốc hữu
释义
quốc hữu
国有 <国家所有。>
quốc hữu hoá
国有化
xí nghiệp quốc hữu; xí nghiệp thuộc sở hữu nhà nước.
国有企业
đất đai quốc hữu; đất đai thuộc sở hữu nhà nước.
土地国有
随便看
chạm sơn đỏ
chạm tay
chạm tay có thể bỏng
chạm trán
chạm trổ
chạm trổ công phu
chạm trổ tỉ mỉ
chạm tới
chạm vào
chạm vào đuôi xe
chạm vía
chạm ý
chạm đá
chạm đất
chạm đến
chạn
chạn bếp
chạng
chạng vạng
chạnh
chạnh lòng
chạnh nhớ
chạnh thương
chạnh tưởng
chạn thức ăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 13:21:05