请输入您要查询的越南语单词:
单词
quốc hữu
释义
quốc hữu
国有 <国家所有。>
quốc hữu hoá
国有化
xí nghiệp quốc hữu; xí nghiệp thuộc sở hữu nhà nước.
国有企业
đất đai quốc hữu; đất đai thuộc sở hữu nhà nước.
土地国有
随便看
pha chế
pha chế rượu
pha chế thuốc
pha-gin
phai
phai màu
phai mùi
phai mờ
phai nhạt
phai phải
pha loãng
pha lê
pha-lê
pha lẫn
pha lửng
phan
phang
phanh
phanh chân
phanh chân không
phanh dầu
phanh hơi
phanh lại
phanh ngực hở bụng
phanh phui
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 0:08:04