请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáy lòng
释义
đáy lòng
肺腑 <比喻内心。>
内心 <心里头。>
từ trong tận đáy lòng.
内心深处。
bật lên tiếng cười từ đáy lòng.
发自内心的笑。 心底 <内心深处。>
tự đáy lòng cảm thấy thân thiết.
从心底里感到亲切。 心尖 <内心深处; 心头。>
心坎 <(心坎儿)内心深处。>
心髓 <指内心深处。>
随便看
khoái thích
khoái trá
khoái ý
khoái ăn uống
khoá kéo
khoá lò xo
khoán
khoán canh tác
khoán chay
khoán cứ
khoáng
khoáng chất
khoáng chất hê-ma-tít
khoáng dã
khoáng dật
khoáng hoá
khoáng học
khoáng màu
khoáng mạch
khoáng nghiệp
khoáng sản
khoáng sản màu
khoáng thạch
khoáng trường
khoáng tuyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 8:07:04