请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáy lòng
释义
đáy lòng
肺腑 <比喻内心。>
内心 <心里头。>
từ trong tận đáy lòng.
内心深处。
bật lên tiếng cười từ đáy lòng.
发自内心的笑。 心底 <内心深处。>
tự đáy lòng cảm thấy thân thiết.
从心底里感到亲切。 心尖 <内心深处; 心头。>
心坎 <(心坎儿)内心深处。>
心髓 <指内心深处。>
随便看
làm việc trên cao
làm việc tận lực
làm việc và nghỉ ngơi
làm việc vô ích
làm việc vặt
làm việc xấu
làm việc xấu lòng lo ngay ngáy
làm việc ác
làm việc đúng giờ
làm việc ẩu tả
làm vua
làm vui
làm vì
làm vô sinh
làm văn hộ
làm vấy bẩn
làm vầy
làm vậy
làm vằn thắn
làm vẻ
làm vẻ ta đây
làm vẻ vang
làm vệ sinh
làm vội
làm vội làm vàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 22:19:35