请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạt
释义
lạt
薄; 味淡 <(味道)淡. >
口轻 <菜或汤的味不咸。>
浅淡 <不浓重。>
竹篾。
方
白不呲咧 <(白不呲咧的)物件退色发白或汤、菜颜色滋味淡薄。>
随便看
họ đương
họ đạo
họ Ưng
họ Ấn
họ Ất
họ Ốc
họ Ỷ
hỏi
hỏi cung
hỏi dò
hỏi dồn
hỏi gạn
hỏi gặng
hỏi han
hỏi han tìm kiếm
hỏi han ân cần
hỏi lại
hỏi mua
hỏi mượn
hỏi một đằng, trả lời một nẻo
hỏi ngắn han dài
hỏi thăm
hỏi thăm sức khoẻ
hỏi thử
hỏi tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:03:28