请输入您要查询的越南语单词:
单词
gót
释义
gót
跟 <(跟儿)脚的后部或鞋袜的后部。>
giày cao gót
高跟儿鞋。
后跟 <(后跟儿)鞋或袜挨近脚跟的部分。>
gót giày
鞋后跟。
gót tất; gót vớ
袜子后跟。 步履。
随便看
đại bàng
đại bác
đại bác bắn cũng không tới
đại bái
đại bại
đại bản doanh
đại bất kính
đại bịp
đại bộ phận
đại bợm
đại ca
đại chiến
đại chiến thuyền
đại chiến thế giới lần hai
đại chiến thế giới thứ nhất
đại châu
đại chúng
đại chúng hoá
đại cuộc
đại cách mạng
đại cát
đại cát đại lợi
đại công
đại công nghiệp
đại công quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 4:18:49