请输入您要查询的越南语单词:
单词
gương mặt
释义
gương mặt
脸面 <脸。>
gương mặt đoan chính.
脸形端正。
gương mặt dài.
长方脸形。
脸盘儿; 脸庞 <指脸的形状、轮廓。>
脸膛儿 <头的前部, 从额到下巴。>
脸形 <脸的形状。>
面庞 <脸的轮廓。>
随便看
thợ sửa giày
thợ thiếc
thợ thuyền
thợ thuộc da
thợ thêu
thợ thủ công
thợ tiểu thủ công
thợ tiện
thợ trục
thợ tán
thợ tạo
thợ vàng bạc
thợ vẽ
thợ vẽ hình
thợ xây
thợ xẻ
thợ xếp chữ
thợ đan lát
thợ đan tre nứa
thợ điện
thợ đá
thợ đánh cá
thợ đóng giầy
thợ đóng sách
thợ đúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:19:54