请输入您要查询的越南语单词:
单词
gương mặt
释义
gương mặt
脸面 <脸。>
gương mặt đoan chính.
脸形端正。
gương mặt dài.
长方脸形。
脸盘儿; 脸庞 <指脸的形状、轮廓。>
脸膛儿 <头的前部, 从额到下巴。>
脸形 <脸的形状。>
面庞 <脸的轮廓。>
随便看
máy nghiền nhỏ
máy nghiền đá
máy ngắm
máy ngắm lục phân
máy ngắm thăng bằng
máy ngắm đo góc
máy ngắt điện
máy nhiếp ảnh
máy nhiệm
máy nhiệt điện
máy nhuộm
máy nhào bê-tông
máy nhào bùn
máy nhổ neo
máy niêm
máy nén
máy nông nghiệp
máy nắn ray
máy nện đất
máy nối mép
máy nổ
máy nội bộ
máy phay
máy phay bù-loong
máy phay bốn dao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 2:06:48