请输入您要查询的越南语单词:
单词
否则
释义
否则
[fǒuzé]
bằng không; nếu không; nếu không thì (liên từ)。连词,是'如果不这样'的意思。
首先必须把场地清理好,否则无法施工。
trước tiên phải dọn sạch mặt bằng, nếu không thì không có cách gì thi công được.
随便看
管钳
管钳子
管闲事
管靴
管风琴
管饲
箢
箢箕
箢篼
箣
箦
箧
箨
箩
箩筐
箪
箪食
箪食壶浆
箪食瓢饮
箫
箬
箬帽
箬竹
箭
箭在弦上
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:59:57