请输入您要查询的越南语单词:
单词
忠贞
释义
忠贞
[zhōngzhēn]
trung trinh; trung thành。忠诚而坚定不移。
忠贞不屈
trung trinh bất khuất
忠贞不渝
trung trinh không thay đổi; trung trinh không đổi.
随便看
风势
风化
风华
风华正茂
风卷残云
风发
风口
风口浪尖
风号雨泣
风向
风向标
风吹浪打
风吹草动
风吹雨打
风味
风味食品
风和日丽
风和日暖
风圈
风土
风土人情
风声
风声鹤唳
风头
风姿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:09:51