请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[cī]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 8
Hán Việt: TỬ
 xỉ vả; mắng nhiếc; quở trách; trách móc; la rầy。(呲 儿)。申斥;斥责。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 8:36:57