请输入您要查询的越南语单词:
单词
兵家
释义
兵家
[bìngjiā]
名
1. nhà quân sự; binh gia; nhà binh。古代指军事学家。
2. người dụng binh; người chuyên về việc binh。用兵的人。
胜败兵家常事。
thắng bại lẽ thường; được thua là chuyện của nhà binh
兵家必争之地。
vùng đất nhà quân sự phải chiếm bằng được
随便看
地利人和
地力
地动
地动仪
地动山摇
地势
地势图
地勤
地区
地台
地名
地图
地图册
地址
地块
地垄
地垒
地埂
地域
地基
地堑
地堡
地塄
地声
地壳
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:56:37