请输入您要查询的越南语单词:
单词
兵家
释义
兵家
[bìngjiā]
名
1. nhà quân sự; binh gia; nhà binh。古代指军事学家。
2. người dụng binh; người chuyên về việc binh。用兵的人。
胜败兵家常事。
thắng bại lẽ thường; được thua là chuyện của nhà binh
兵家必争之地。
vùng đất nhà quân sự phải chiếm bằng được
随便看
忠厚
忠告
习惯法
习染
习气
习焉不察
习用
习见
习非成是
习题
乡
乡下
乡井
乡亲
乡俗
乡僻
乡化
乡土
乡思
乡愁
乡愿
乡曲
乡村
乡民
乡水
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:21:34