请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 下里
释义 下里
[xià·li]
 phía; hướng (dùng sau số từ, chỉ phương hướng, vị trí)。用在数目字后面,表示方面或方位。
 把敌人四下里包围起来。
 bao vây quân địch từ bốn phía.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 10:20:12