请输入您要查询的越南语单词:
单词
亲切
释义
亲切
[qīnqiè]
1. thân cận; thân mật; thân thiết; thân thương。亲近;亲密。
他想起延安,像想起家乡一样亲切。
anh ấy nhớ về Diên An như nhớ quê nhà thân thương.
2. nhiệt tình; ân cần。形容热情而关心。
老师的亲切教导。
thầy giáo ân cần chỉ bảo.
随便看
唇齿
唇齿相依
唇齿音
唈
唉
唉声叹气
唏
唏嘘
唐
唐三彩
唐人街
唐棣
唐突
唐花
唑
唓
唔
唗
唛
唝
唠
唠叨
唠嗑
唠扯
唡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 16:53:06