请输入您要查询的越南语单词:
单词
亲切
释义
亲切
[qīnqiè]
1. thân cận; thân mật; thân thiết; thân thương。亲近;亲密。
他想起延安,像想起家乡一样亲切。
anh ấy nhớ về Diên An như nhớ quê nhà thân thương.
2. nhiệt tình; ân cần。形容热情而关心。
老师的亲切教导。
thầy giáo ân cần chỉ bảo.
随便看
银
银丝
银两
银元
银匠
银发
银号
银圆
银婚
银子
银屏
银币
银幕
银本位
银朱
银杏
银杯
银样镴枪头
银根
银楼
银汉
银河
银河系
银洋
银灰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:20:13