请输入您要查询的越南语单词:
单词
不只
释义
不只
[bùzhǐ]
không chỉ; không những; chẳng những。不但;不仅。
不只生产发展了,生活也改善了。
không chỉ sản xuất phát triển mà cuộc sống cũng được cải thiện
河水不只可供灌溉,且可用来发电。
nước sông không những cung cấp nước tưới mà còn dùng để phát điện nữa.
随便看
瀣
瀯
瀰
瀵
瀵泉
瀹
瀼
瀼瀼
瀽
灊
灋
灌
灌丛
灌制
灌区
灌录
灌木
灌木丛
灌木林
灌注
灌浆
灌渠
灌溉
灌溉渠
灌米汤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:23:22