请输入您要查询的越南语单词:
单词
一致
释义
一致
[yīzhì]
1. nhất trí; không chia rẽ。没有分歧。
看法一致。
nhất trí về quan điểm
步调一致
bước đi nhịp nhàng
2. cùng; đều; nhất tề。一同;一齐。
一致对外。
thống nhất đối ngoại
随便看
羔子
羔皮
羔羊
羕
羖
羚
羚牛
羚羊
羝
羞
羞与为伍
羞人
羞人答答
羞怯
羞恶
羞惭
羞愤
羞愧
羞明
羞涩
羞答答
羞耻
羞赧
羞辱
羟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:21:26