请输入您要查询的越南语单词:
单词
一致
释义
一致
[yīzhì]
1. nhất trí; không chia rẽ。没有分歧。
看法一致。
nhất trí về quan điểm
步调一致
bước đi nhịp nhàng
2. cùng; đều; nhất tề。一同;一齐。
一致对外。
thống nhất đối ngoại
随便看
轻易
轻机关枪
轻松
轻柔
轻歌曼舞
轻武器
轻油
轻活
轻浮
轻狂
轻率
轻生
轻盈
轻省
轻粉
轻而易举
轻蔑
轻薄
轻装
轻装简从
轻视
轻诺寡信
轻贱
轻车熟路
轻重
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:06:20