请输入您要查询的越南语单词:
单词
掂对
释义
掂对
[diān·dui]
1. suy tính; cân nhắc; bàn bạc; thương lượng。斟酌。
大家掂对 掂对,看怎么办好。
mọi người cùng thương lượng, làm thế nào được.
2. đổi; đổi chỗ; thay; đổi cho nhau。掉换;对调。
我这儿有玉米,想和你掂对点儿麦子。
chỗ tôi có ngô, muốn đổi một ít lúa mạch ở chỗ anh.
随便看
乳汁
乳浊液
乳牛
乳癌
乳白色
乳糖
乳糜
乳罩
乳胶
乳腐
乳腺
乳腺炎
乳臭
乳臭未干
乳酪
乳酸
乳钵
乳香
乳齿
乸
乾
乾坤
乾隆
了
了不得
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:11:44