请输入您要查询的越南语单词:
单词
掂对
释义
掂对
[diān·dui]
1. suy tính; cân nhắc; bàn bạc; thương lượng。斟酌。
大家掂对 掂对,看怎么办好。
mọi người cùng thương lượng, làm thế nào được.
2. đổi; đổi chỗ; thay; đổi cho nhau。掉换;对调。
我这儿有玉米,想和你掂对点儿麦子。
chỗ tôi có ngô, muốn đổi một ít lúa mạch ở chỗ anh.
随便看
凸版纸
凸轮
凸透镜
凸面镜
凹
凹凸
凹度
凹弧饰
凹版
凹透镜
凹陷
凹面镜
出
出丑
出世
出世作
出丧
出乎意料
出乘
出乱子
出事
出亡
出产
出人命
出人头地
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:56:25