请输入您要查询的越南语单词:
单词
掂对
释义
掂对
[diān·dui]
1. suy tính; cân nhắc; bàn bạc; thương lượng。斟酌。
大家掂对 掂对,看怎么办好。
mọi người cùng thương lượng, làm thế nào được.
2. đổi; đổi chỗ; thay; đổi cho nhau。掉换;对调。
我这儿有玉米,想和你掂对点儿麦子。
chỗ tôi có ngô, muốn đổi một ít lúa mạch ở chỗ anh.
随便看
城狐社鼠
城邑
城郊
城郭
城里
城里人
城镇
城镇居民
城门
城门失火、殃及池鱼
城阙
城防
城隍
埏
埒
埔
埕
埙
埚
埝
域
埠
埠头
埤
埨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 0:21:26