请输入您要查询的越南语单词:
单词
巴掌
释义
巴掌
[bàzhang]
bàn tay; tay; gan bàn tay; lòng bàn tay。手掌。
拍巴掌
vỗ tay
一个巴掌拍不响
một tay không vỗ nên kêu (một bàn tay vỗ không kêu); một cây làm chẳng nên non
随便看
倒果为因
倒栽葱
倒毙
倒汇
倒流
倒海翻江
倒灌
倒灶
倒烟
倒爷
倒牌子
倒牙
倒班
倒睫
倒空
倒立
倒算
倒粪
倒置
倒胃口
倒背如流
倒背手
倒腾
倒苦水
倒茬
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:14:04