请输入您要查询的越南语单词:
单词
况味
释义
况味
[kuàngwèi]
书
tình cảnh; hoàn cảnh; trường hợp; tình huống; tình thế。境况和情味。
个中况味,难以尽言。
trong tình huống đó, khó mà diễn tả hết lời.
随便看
河网
河肥
河蟹
河西
河西走廊
河谷
河豚
河身
变阻器
变革
变音
变频
叙
叙事
叙事诗
叙利亚
叙别
叙功
叙文
叙旧
叙用
叙言
叙说
叙谈
叙述
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 18:54:46