请输入您要查询的越南语单词:
单词
总而言之
释义
总而言之
[zǒngéryánzhī]
tóm lại; nói chung; nói tóm lại。总括起来说;总之。
总而言之,要主动,不要被动。
tóm lại cần phải chủ động, không nên bị động.
大的、小的、方的、圆的,总而言之,各种形状都有。
lớn, nhỏ, vuông, tròn, tóm lại kiểu nào cũng có.
随便看
痧
痧子
痨
痨病
痪
痫
痬
痯
痰
痰桶
痰气
痰盂
痱
痱子
痱子粉
痳
痴
痴人说梦
痴傻
痴呆
痴呆懵懂
痴子
痴心
痴心妄想
痴情
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 5:12:13