请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 凑手
释义 凑手
[còushǒu]
 thuận lợi; trong tầm tay; thuận tay; rất tiện tay; có thể với tới được。方便;顺手(常指手边的钱、物、人等)。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 9:18:26