请输入您要查询的越南语单词:
单词
不暇
释义
不暇
[bùxiá]
không rảnh; không rỗi; không xuể; không có thì giờ; không ngơi; bận túi bụi。没有时间;忙不过来。
应接不暇
bận tíu tít; không kịp tiếp đón; đáp ứng không xuể
自顾不暇
lo thân không nổi; ốc chưa lo nổi mình ốc
随便看
倒噍
倒嚼
倒塌
倒头
倒头饭
倒好儿
倒序
倒座儿
倒开
倒彩
倒影
倒悬
倒悬之急
倒戈
倒手
倒打一耙
倒找
倒把
倒挂
倒换
倒插门
倒放
倒数
倒映
倒春寒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:53:10