请输入您要查询的越南语单词:
单词
不暇
释义
不暇
[bùxiá]
không rảnh; không rỗi; không xuể; không có thì giờ; không ngơi; bận túi bụi。没有时间;忙不过来。
应接不暇
bận tíu tít; không kịp tiếp đón; đáp ứng không xuể
自顾不暇
lo thân không nổi; ốc chưa lo nổi mình ốc
随便看
精炼
精疲力竭
精益求精
精盐
精确
精神
精神分裂症
精神损耗
精神病
精神衰弱
精简
精粹
精练
精细
精美
精耕细作
精致
精良
精虫
精装
精装本
精诚
精辟
精通
精锐
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:04:04