请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 不甘寂寞
释义 不甘寂寞
[bùgānjìmò]
 không chịu cô đơn; muốn tham gia vào; người không chịu nhàn rỗi; không muốn làm người ngoài cuộc (muốn thể hiện mình hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó)。指不甘心冷落清闲、置身事外。指要表现自己或参加某一活动。
 你不甘寂寞了,待不住家里面,又找了男朋友了。
 cô chịu không nổi sao, ở nhà không yên lại đi tìm bạn trai nữa.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:15:21