请输入您要查询的越南语单词:
单词
不管三七二十一
释义
不管三七二十一
[bùguǎnsānqīèrshíyī]
bất chấp tất cả; không cần biết đúng sai; không xét xanh đỏ đen trắng; không xét phải trái đúng sai; bất cần tất cả; bất cần mọi thứ; chẳng xét đúng sai ngọn ngành。指不问青红皂白,不顾一切;不问是非情由。又作不问三七二十一、 管它三七二十一。
随便看
倒噍
倒嚼
倒塌
倒头
倒头饭
倒好儿
倒序
倒座儿
倒开
倒彩
倒影
倒悬
倒悬之急
倒戈
倒手
倒打一耙
倒找
倒把
倒挂
倒换
倒插门
倒放
倒数
倒映
倒春寒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 9:51:26