请输入您要查询的越南语单词:
单词
出马
释义
出马
[chūmǎ]
1. ra tay; ra trận; hành động; ra mặt。原指将士上阵作战,今多指出头做事。
那件事很重要,非你亲自出马不行。
chuyện ấy rất quan trọng, anh phải đích thân ra tay mới được.
方
2. đến khám bệnh tại nhà; đi một vòng; tuần tra; kinh lý。出诊。
随便看
速度
速成
速战速决
速效
速比
速率
速记
速郊肥料
造
造价
造作
造像
造化
造反
造句
造型
造型艺术
造孽
造就
造影
造林
造次
造物
造物主
造福
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 7:05:48