请输入您要查询的越南语单词:
单词
大权旁落
释义
大权旁落
[dàquánpángluò]
hư danh; có tiếng mà không có miếng (thực quyền nằm trong tay người khác)。实权落入别人手中。
随便看
邂逅
邃
邃密
邅
邈
邋
邋遢
邑
邓
邕
邕剧
邗
邘
邙
邛
邝
邠
邡
邢
那
那个
那么
那么点儿
那么着
那些
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 6:11:00