请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 大爷
释义 大爷
[dàyé]
 ông lớn; cụ lớn (chỉ những người có tính kiêu ngạo, không thích lao động)。指不好劳动、傲慢任性的男子。
 大爷作风。
 tác phong ông lớn
 大爷脾气。
 tính cụ lớn
[dà·ye]
 bác。伯父。 cụ; ông (tôn xưng người đàn ông lớn tuổi)。尊称年长的男子。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:10:00