请输入您要查询的越南语单词:
单词
恶化
释义
恶化
[èhuà]
1. chuyển biến xấu; thay đổi xấu。情况向坏的方面变。
防止病情恶化。
ngăn ngừa bệnh tình chuyển biến xấu đi.
2. trầm trọng; gay go; làm cho tình hình xấu đi。使情况变坏。
随便看
知
知书达理
知了
知事
知交
知人之明
知会
知单
知县
知友
知名
知名度
知命
知客
知宾
知州
知己
知己知彼
知底
知府
知心
知恩
知悉
知情
知情达理
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:14:09