请输入您要查询的越南语单词:
单词
定量
释义
定量
[dìngliàng]
1. định lượng (hoá học)。测定物质所含各种成分的数量。
定量分析
phân tích định lượng
2. quy định số lượng; khẩu phần。规定数量。
定量供应
cung ứng theo quy định số lượng.
3. số lượng quy định。规定的数量。
超出定量
vượt quá số lượng quy định.
随便看
毡房
毡条
毨
毪
毪子
毫
毫分
毫厘
毫发
毫子
毫安
毫无二致
毫末
毫毛
毫洋
毫针
毬
毯
毯子
毰
毳
毵
毵毵
毷
毸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:26:51