请输入您要查询的越南语单词:
单词
巴结
释义
巴结
[bàjie]
1. nịnh bợ; nịnh; nịnh hót; bợ đỡ; tâng bốc; xu nịnh。趋炎附势,极力奉承。
巴结领导
nịnh sếp
方
2. cố gắng; chăm chỉ. 努力;勤奋。
他工作很巴结
anh ấy làm việc rất chăm chỉ
随便看
偶发
偶合
偶尔
偶数
偶然
偶然性
偶蹄目
偷
偷偷
偷偷摸摸
偷取
偷听
偷嘴
偷天换日
偷奸取巧
偷安
偷工减料
偷巧
偷情
偷懒
偷手
偷摸
偷梁换柱
偷渡
偷生
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:51:26