请输入您要查询的越南语单词:
单词
利益
释义
利益
[lìyì]
lợi ích; quyền lợi。好处。
物质利益。
vật chất có ích.
个人利益服从集体利益。
lợi ích cá nhân phục vụ lợi ích tập thể.
随便看
香蕈
香蕉
香蕉水
香蕉苹果
香薷
香附子
香馥馥
馝
馝馞
馞
馥
馥郁
馥馥
馨
馨香
駃
駃騠
駄
鲟
鲠
鲠直
鲡
鲢
鲣
鲣鸟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:53:45