请输入您要查询的越南语单词:
单词
重任
释义
重任
[zhòngrèn]
trọng trách; trách nhiệm quan trọng; nhiệm vụ quan trọng。重大的责任;重要的任务。
身负重任
đảm nhiệm trọng trách; thân mang trọng trách
委以重任
giao phó trọng trách; giao phó nhiệm vụ lớn
随便看
可取
可变资本
可口
可可
可可儿的
可喜
可塑性
可好
可巧
可心
可怜
可怜巴巴
可怜虫
可怜见
可恨
可恶
可悲
可惜
可惜了儿的
可意
可憎
可操左券
可是
可望而不可即
可歌可泣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:24:42