请输入您要查询的越南语单词:
单词
重任
释义
重任
[zhòngrèn]
trọng trách; trách nhiệm quan trọng; nhiệm vụ quan trọng。重大的责任;重要的任务。
身负重任
đảm nhiệm trọng trách; thân mang trọng trách
委以重任
giao phó trọng trách; giao phó nhiệm vụ lớn
随便看
林同
林地
林场
林型
林垦
林子
林带
摸棱
摸索
摸营
摸门儿
摸黑儿
摹
摹仿
摹写
摹刻
摹印
摹拟
摹本
摹状
摹绘
摺
摽
摽榜
撂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:15:43