请输入您要查询的越南语单词:
单词
獬
释义
獬
[xiè]
Bộ: 犬 (犭) - Khuyển
Số nét: 17
Hán Việt: HẢI
hải trãi (con vật trong truyền thuyết cổ, biết phân biệt phải trái, thấy người đánh nhau, nó dùng sừng húc kẻ gian)。獬豸。
Từ ghép:
獬豸
随便看
秋分
秋分点
秋千
秋地
秋天
秋季
秋庄稼
秋征
秋思
秋播
秋收
秋收起义
秋景
秋毫
秋毫无犯
秋水
秋汛
秋波
秋海棠
秋老虎
秋耕
秋色
秋试
秋闱
秋风
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:17:42