请输入您要查询的越南语单词:
单词
獬
释义
獬
[xiè]
Bộ: 犬 (犭) - Khuyển
Số nét: 17
Hán Việt: HẢI
hải trãi (con vật trong truyền thuyết cổ, biết phân biệt phải trái, thấy người đánh nhau, nó dùng sừng húc kẻ gian)。獬豸。
Từ ghép:
獬豸
随便看
宽宏大量
宽宥
宽容
宽展
宽广
宽度
宽待
宽心
宽心丸儿
宽恕
宽慰
宽打窄用
宽敞
宽旷
宽松
宽泛
宽洪
宽畅
宽窄
宽纵
宽绰
宽舒
宽衣
宽裕
宽解
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:37:13