请输入您要查询的越南语单词:
单词
獬
释义
獬
[xiè]
Bộ: 犬 (犭) - Khuyển
Số nét: 17
Hán Việt: HẢI
hải trãi (con vật trong truyền thuyết cổ, biết phân biệt phải trái, thấy người đánh nhau, nó dùng sừng húc kẻ gian)。獬豸。
Từ ghép:
獬豸
随便看
放工
放弃
放心
放怀
放恣
放患未然
放情
放慢
放手
放排
放散
放旷
急风暴雨
急骤
怦
性
性交
性别
性命
性命交关
性器官
性子
性急
性情
性格
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:25:03