| | | |
| [nián·hu] |
| | | 1. dính; quánh; sánh。形容东西黏。 |
| | | 大米粥里头加点儿白薯又黏糊又好吃。 |
| | cháo cho thêm ít khoai lang vào vừa sánh lại vừa ngon. |
| | | 他刚糊完窗户,弄得黏黏糊糊的一手糨子。 |
| | anh ấy vừa dán cửa sổ xong, nên hai tay dính bê bết dầu. |
| | | 2. chậm chạp; khờ khờ。形容人行动缓慢,精神不振作。 |
| | | 别看他平时很黏糊,有事的时候比谁都利索。 |
| | đừng thấy anh ấy ngày thường chậm chạp, lúc có việc anh ấy làm nhanh hơn ai hết. |