请输入您要查询的越南语单词:
单词
虚设
释义
虚设
[xūshè]
không có tác dụng (tổ chức, chức vị tuy tồn tại, nhưng trên thực tế không có tác dụng gì)。机构、职位等形式上虽然存在,实际上不起作用。
随便看
恬淡
恬然
恬适
恬静
恭
恭候
恭凳
恭喜
恭惟
恭敬
恭敬不如从命
恭桶
恭正
恭维
恭肃
恭请
恭谨
恭贺
恭迎
恭顺
息
息事宁人
息影
息怒
息息相关
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 2:44:43