请输入您要查询的越南语单词:
单词
自称
释义
自称
[zìchēng]
1. tự xưng; xưng。自己称呼自己。
项羽自称西楚霸王。
Hạng Vũ tự xưng là Tây Sở Bá Vương.
2. tự cho là; tự tung tin; tự đánh giá; tự nói。自己声称。
他们自称是当地生产效益最好的单位。
họ lên tiếng là đơn vị có thành quả sản xuất tốt nhất ở đây.
随便看
矿床
矿柱
户限
戽
戽斗
戾
房
房下
房东
房事
房产
房产主
房基
房契
房子
房客
房室
房屋
房山
房帖
房改
房檐
房租
房管
房舱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:21:08