请输入您要查询的越南语单词:
单词
自称
释义
自称
[zìchēng]
1. tự xưng; xưng。自己称呼自己。
项羽自称西楚霸王。
Hạng Vũ tự xưng là Tây Sở Bá Vương.
2. tự cho là; tự tung tin; tự đánh giá; tự nói。自己声称。
他们自称是当地生产效益最好的单位。
họ lên tiếng là đơn vị có thành quả sản xuất tốt nhất ở đây.
随便看
反感
反戈
反手
反扑
反批评
反把
反抗
反掌
反接
反攻
反攻倒算
反方
反映
反映论
反正
反正一样
反比
反比例
反水
反求诸己
反派
反演
反潜
反潜机
反照
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:05:12