请输入您要查询的越南语单词:
单词
防暴
释义
防暴
[fángbào]
phòng ngừa bạo lực; phòng chống bạo động; đề phòng bạo động; chống bạo loạn。防止暴力或暴动。
防暴术
cách phòng chống bạo động
防暴警察
cảnh sát phòng chống bạo lực
防暴武器
vũ khí phòng chống bạo lực
随便看
土包子
土匪
土参
土司
土地
土地改革
土地神
土地革命战争
土块
土坯
土埂
土堆
土壤
土壤学
土家族
土崩瓦解
土布
土库曼斯坦
土性
土戏
土改
土政策
土方
土族
土星
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:41:25