请输入您要查询的越南语单词:
单词
防暴
释义
防暴
[fángbào]
phòng ngừa bạo lực; phòng chống bạo động; đề phòng bạo động; chống bạo loạn。防止暴力或暴动。
防暴术
cách phòng chống bạo động
防暴警察
cảnh sát phòng chống bạo lực
防暴武器
vũ khí phòng chống bạo lực
随便看
正面
正面攻击
正音
正音法
正项
正题
正餐
正骨
此
此刻
此地无银三百两
此外
此岸性
此起彼伏
此间
步
步人后尘
步伐
步入
步兵
步后尘
步哨
步子
步履
步履如飞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 19:14:01