请输入您要查询的越南语单词:
单词
清新
释义
清新
[qīngxīn]
tươi mát; trong lành; trong sạch。清爽而新鲜。
刚下过雨,空气清新。
qua cơn mưa, không khí trong lành.
画报的版面清新活泼。
bề mặt của hoạ báo mới mẻ, sinh động.
随便看
惯技
惯犯
扛
扛大个儿
扛活
扛长工
扞
扢
扣
扣人心弦
扣压
扣发
扣头
扣子
扣帽子
扣押
扣留
扣眼
扣除
扣题
扤
扦
扦子
扦手
扦插
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:36:34