请输入您要查询的越南语单词:
单词
清新
释义
清新
[qīngxīn]
tươi mát; trong lành; trong sạch。清爽而新鲜。
刚下过雨,空气清新。
qua cơn mưa, không khí trong lành.
画报的版面清新活泼。
bề mặt của hoạ báo mới mẻ, sinh động.
随便看
激荡
激赏
激起
激越
激辩
激进
激进派
激酶
激醒
濂
濆
濇
濉
濑
濒
濒临
濒于
濒危
濒死
濒河
濒海
濒近
濛
濞
濠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:58:47