请输入您要查询的越南语单词:
单词
舍得
释义
舍得
[shě·de]
không tiếc; cam lòng cho; chịu cho。愿意割舍;不吝惜。
你舍得把这本书送给她吗?
anh không tiếc khi cho cô ta quyển sách ấy à?
他学起技术来,真舍得下功夫。
anh ấy học kỹ thuật, không tiếc công sức.
随便看
欠产
欠伸
欠款
欠缺
欠资
欠资邮票
欠身
次
次品
次大陆
次序
次数
次毛
次生
次生矿物
次第
次等
次级线圈
次要
次货
次贫
次长
次韵
欢
欢乐
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 9:13:43