请输入您要查询的越南语单词:
单词
航道
释义
航道
[hángdào]
tuyến đường an toàn (của tàu thuyền và máy bay) (sea-route); luồng lách; đường thuỷ。船舶或飞机安全航行的通道。
主航道
tuyến đường an toàn chính.
疏浚航道
nạo vét luồng lạch; nạo vét tuyến đường thuỷ.
开辟新的航道
mở tuyến đường thuỷ mới.
随便看
西葫芦
西藏
西装
西西
西贡
西边
西门
西雅图
西非
西风
西餐
西魏
要
要不
要不得
要么
要义
要人
要件
要价
盘陀路
盘香
盘马弯弓
盛
盛世
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:07:20