请输入您要查询的越南语单词:
单词
行业语
释义
行业语
[hángyèyǔ]
ngôn ngữ trong nghề; tiếng lóng trong nghề; tiếng chuyên dùng trong nghề; thuật ngữ chuyên ngành。行话。
随便看
契纸
奓
奓着胆子
奔
奔丧
奔命
奔头儿
奔忙
奔放
奔波
奔泻
奔流
奔涌
奔突
奔窜
奔腾
奔袭
奔走
奔赴
奔跑
奔逃
奔逸
奔马
奔驰
奔驶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 5:15:07