请输入您要查询的越南语单词:
单词
阻挡
释义
阻挡
[zǔdǎng]
ngăn trở; ngăn cản。阻止;拦住。
他一定要去,就不要阻挡了。
anh ấy nhất định phải đi, đừng nên ngăn cản.
革命洪流不可阻挡。
dòng thác cách mạng không thể ngăn được.
随便看
装洋蒜
装潢
装点
装瓶
装甲
装甲兵
装甲舰
装甲车
装疯卖傻
装相
装睡
装神弄鬼
装穷
装窑
装置
装老
陷
陷于
陷入
陷坑
陷害
陷落
陷落地震
陷身
陷阱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:00:20