请输入您要查询的越南语单词:
单词
阻挡
释义
阻挡
[zǔdǎng]
ngăn trở; ngăn cản。阻止;拦住。
他一定要去,就不要阻挡了。
anh ấy nhất định phải đi, đừng nên ngăn cản.
革命洪流不可阻挡。
dòng thác cách mạng không thể ngăn được.
随便看
缂
缂丝
缃
缄
缄口
缄口结舌
缄默
缅
缅因
缅怀
缅想
缅甸
缅茄
缅邈
缆
缆索
缆绳
缆车
缇
缈
缉
缉拿
缉捕
缉查
缉私
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:58:35