请输入您要查询的越南语单词:
单词
阻挡
释义
阻挡
[zǔdǎng]
ngăn trở; ngăn cản。阻止;拦住。
他一定要去,就不要阻挡了。
anh ấy nhất định phải đi, đừng nên ngăn cản.
革命洪流不可阻挡。
dòng thác cách mạng không thể ngăn được.
随便看
鼗
鼙
鼙鼓
通条
通栏
通气
通牒
通玄
通用
通电
通畅
通病
通盘
通知
通票
通称
通窍
通红
通经
通统
通缉
通联
通脱
通航
通融
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:17:07