请输入您要查询的越南语单词:
单词
通气
释义
通气
[tōngqì]
1. thông gió; thông hơi。使空气流通;通风1.。
通气孔
lỗ thông gió
2. báo cho nhau biết; trao đổi tin tức。互通声气。
上下不通气,工作很难开展。
trên dưới không trao đổi tin tức, công việc rất khó triển khai.
随便看
搬动
搬口
搬唆
搬唇递舌
搬家
搬弄
搬弄是非
搬指
搬救兵
搬演
搬用
搬石头砸自己的脚
搬移
搬舌头
搬起石头打自己的脚
搬迁
搬运
搬铺
搭
搭伙
搭伴
搭便
搭便车
搭儿
搭卖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 14:08:19