请输入您要查询的越南语单词:
单词
空身
释义
空身
[kōngshēn]
mình không; tay không; chẳng mang theo gì。 指身边没有携带东西。
他连换洗衣服都没带,就空身儿去了广州。
anh ấy ngay cả quần áo mang theo mặc cũng chẳng mang, một mình tay không đi Quảng Châu rồi.
随便看
同步
同治
同流合污
同班
同甘共苦
同病相怜
同盟
同盟会
同盟军
同盟国
同窗
同等
同等学力
同类
同胞
同舟共济
同行
同衾共枕
同调
同谋
同路
同路人
同轴电缆
同辈
同道
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 3:56:28