请输入您要查询的越南语单词:
单词
空身
释义
空身
[kōngshēn]
mình không; tay không; chẳng mang theo gì。 指身边没有携带东西。
他连换洗衣服都没带,就空身儿去了广州。
anh ấy ngay cả quần áo mang theo mặc cũng chẳng mang, một mình tay không đi Quảng Châu rồi.
随便看
排比
排水量
排泄
排泄器官
排涝
排演
排灌
排炮
排版
排班
排球
排笔
排筏
排练
排行
排解
排调
排遣
排长
排队
排除
排难解纷
排雷
排骨
掖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:18:25