请输入您要查询的越南语单词:
单词
行色
释义
行色
[xíngsè]
trước khi đi; trước khi xuất phát (thần thái, tình cảnh, khí thế...)。出发前后的神态、情景或气派。
行色匆匆
vội vội vàng vàng ra đi
以壮行色
tạo ra khí thế trước lúc xuất phát
随便看
蜿蜒
蝀
蝂
蝃
蝄
蝇
蝇头
蝇子
蝇甩儿
蝇营狗苟
蝈
蝉
蝉联
蝉蜕
蝌
蝌子
蝌蚪
蝎
蝎子
蝎子草
蝎虎
蝓
蝗
蝗灾
蝗莺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:01:36