请输入您要查询的越南语单词:
单词
表字
释义
表字
[biǎozì]
名
tự; tên chữ (ngoài tên của mình, còn có tên khác có liên quan về mặt ý nghĩa của tên chính, gọi là tên tự, thường thấy trongBạch Thoại thời kỳ đầu)。人在本名外所的与本名有意义关系的另一名字(多见于早期白话)。
诸葛亮表字孔明。
Gia Cát Lượng tự là Khổng Minh
随便看
究
究办
究竟
究诘
穷
穷乏
穷乡僻壤
穷人
穷光蛋
穷兵黩武
穷冬
穷凶极恶
穷匮
穷原竟委
穷困
穷奢极侈
穷寇
穷尽
穷山恶水
穷年累月
穷形尽相
穷忙
穷愁
穷措大
穷期
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:09:32