请输入您要查询的越南语单词:
单词
表字
释义
表字
[biǎozì]
名
tự; tên chữ (ngoài tên của mình, còn có tên khác có liên quan về mặt ý nghĩa của tên chính, gọi là tên tự, thường thấy trongBạch Thoại thời kỳ đầu)。人在本名外所的与本名有意义关系的另一名字(多见于早期白话)。
诸葛亮表字孔明。
Gia Cát Lượng tự là Khổng Minh
随便看
接济
接火
接点
接物
接物镜
接班
接班人
接生
接生婆
接界
接目镜
接着
接种
接穗
接管
接纳
接线
接线柱
接线生
接续
接缝
接羔
接脚
接腔
接茬儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:11:58