请输入您要查询的越南语单词:
单词
皩
释义
皩
[huàng]
Bộ: 白 - Bạch
Số nét: 19
Hán Việt: HOÀNG
Hoàng (dùng làm tên người, Mộ Dung Hoàng, thủ lĩnh tộc Tiên Tri, thời kỳ đầu Đông Tấn dựng nên nước Tiền Yên ở TrungQuốc.)。用于人名,慕容皩,东晋初年鲜卑族的首领,建立前燕国。
随便看
任用
任职
任重道远
份
份儿
份儿饭
份子
份额
仿
仿佛
仿冒
仿制
仿办
仿单
仿古
仿宋
仿影
仿效
仿照
仿生学
仿纸
仿羊皮纸
仿若
仿行
仿造
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 21:36:45