请输入您要查询的越南语单词:
单词
皩
释义
皩
[huàng]
Bộ: 白 - Bạch
Số nét: 19
Hán Việt: HOÀNG
Hoàng (dùng làm tên người, Mộ Dung Hoàng, thủ lĩnh tộc Tiên Tri, thời kỳ đầu Đông Tấn dựng nên nước Tiền Yên ở TrungQuốc.)。用于人名,慕容皩,东晋初年鲜卑族的首领,建立前燕国。
随便看
肠儿
肠套叠
肠子
肠断
肠梗阻
肠液
肠激酶
肠炎
肠痈
肠穿孔
肠管
肠系膜
肠绒毛
肠结核
肠肥脑满
肠衣
肠阻塞
肠骨
股
股东
股份
股份公司
股份制
股分
股利
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:41:03