请输入您要查询的越南语单词:
单词
皩
释义
皩
[huàng]
Bộ: 白 - Bạch
Số nét: 19
Hán Việt: HOÀNG
Hoàng (dùng làm tên người, Mộ Dung Hoàng, thủ lĩnh tộc Tiên Tri, thời kỳ đầu Đông Tấn dựng nên nước Tiền Yên ở TrungQuốc.)。用于人名,慕容皩,东晋初年鲜卑族的首领,建立前燕国。
随便看
叶
叶公好龙
叶块繁殖
叶子
叶子烟
叶序
叶斑病
叶枝
叶柄
叶片
叶甜菜
叶红素
叶绿素
叶肉
叶脉
叶腋
叶落归根
叶蜂
叶轮
叶酸
叶锈病
叶面施肥
叶鞘
叶黄素
号
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:12:58