请输入您要查询的越南语单词:
单词
皩
释义
皩
[huàng]
Bộ: 白 - Bạch
Số nét: 19
Hán Việt: HOÀNG
Hoàng (dùng làm tên người, Mộ Dung Hoàng, thủ lĩnh tộc Tiên Tri, thời kỳ đầu Đông Tấn dựng nên nước Tiền Yên ở TrungQuốc.)。用于人名,慕容皩,东晋初年鲜卑族的首领,建立前燕国。
随便看
行署
行者
行脚
行腔
行色
行若无事
行营
行藏
芦荟
芦荡
芧
芨
芨芨草
芩
芪
芫
芫荽
芬
芬兰
芬芳
芬香
芭
芭蕉
芭蕉扇
芭蕾舞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:06:51