请输入您要查询的越南语单词:
单词
烂污
释义
烂污
[lànwū]
方
1. phân lỏng。稀屎。
2. phóng đãng; hư hỏng; phóng túng; bừa bãi; lang chạ (thường dùng chỉ phụ nữ)。指行为放荡不端 (多指女人)。
烂污货。
con gái hư; đàn bà phóng đãng.
随便看
音素
音素文字
音缀
音耗
音色
音节
音节文字
阵
阵亡
阵势
阵地
阵子
阵容
阵痛
阵线
阵脚
阵营
阵雨
阵风
阶
阶下囚
阶层
阶梯
阶段
阶级
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 8:01:28