请输入您要查询的越南语单词:
单词
烂污
释义
烂污
[lànwū]
方
1. phân lỏng。稀屎。
2. phóng đãng; hư hỏng; phóng túng; bừa bãi; lang chạ (thường dùng chỉ phụ nữ)。指行为放荡不端 (多指女人)。
烂污货。
con gái hư; đàn bà phóng đãng.
随便看
怀念
怀恋
怀恨
怀恨在心
怀想
怀才不遇
怀抱
怀敌附远
怀旧
怀春
怀柔
怀沙
怀瑾握瑜
怀璧其罪
怀疑
怀胎
怀表
怀鬼胎
态
态势
态度
怂
怃
怄
怄气
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:37:59