请输入您要查询的越南语单词:
单词
应市
释义
应市
[yìngshì]
thời thượng; thịnh hành; hợp thời; có bán ngoài chợ (hàng hoá)。(商品)适应市场需要上市出售。
新产品即将应市。
hàng hoá mới rất hợp thời.
大批水产品节前应市。
một lượng lớn hàng thuỷ sản sẽ bán tại chợ trước tết.
随便看
圮
圯
地
地上茎
地下
水落石出
水落管
水葫芦
水葬
水蒸气
水蓼
水藻
水虱
水虿
水蚀
水蚤
水蛇
水蛇腰
水蛭
水蜘蛛
水蜜桃
水蜡虫
水螅
水表
水解
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:29:38