请输入您要查询的越南语单词:
单词
莫若
释义
莫若
[mòruò]
chi bằng; thà...còn hơn。莫如。
休息的时候,与其坐在家里发闷,莫若出去走走。
nghỉ mà cứ ngồi lì ở trong nhà thì phát chán, chi bằng ra ngoài dạo chơi còn hơn.
随便看
临危授命
临场
临头
临帖
临床
临战
临摹
临时
临时代办
临月
临机
临池
临洮
临渊羡鱼
临渴掘井
临界
临盆
临终
临蓐
临街
临近
临门
临阵
临阵磨枪
临阵脱逃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:50:43