请输入您要查询的越南语单词:
单词
临门
释义
临门
[línmén]
1. tới nhà; lâm môn; tới cửa。来到家门。
贵客临门。
khách quý tới nhà.
双喜临门。
song hỉ lâm môn.
2. sút vào khung thành。到达球门前。
临门一脚。
đá một phát vào khung thành.
随便看
鞔
鞘
鞘翅
鞘翅目
鞚
鞞
鞟
鞠
鞠躬
鞠躬尽瘁
鞡
鞣
鞣料
鞣酸
鞦
鞧
鞨
鞫
鞬
鞭
鞭子
鞭打
鞭打快牛
鞭挞
鞭春
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 20:57:30